Tôi phóng xe về quê Thành từ sáng sớm, lòng hân hoan khó tả. Bạn thân chí cốt của tôi, thằng Thành ấy mà, cuối cùng cũng yên bề gia thất. Chúng tôi quen nhau từ thuở cởi truồng tắm mưa, cùng nhau trải qua bao nhiêu chuyện dở khóc dở cười, cùng nhau vượt qua những năm tháng học trò ngây ngô và cả những bỡ ngỡ của tuổi đôi mươi. Tôi là đứa sống xa nhà, công việc bận rộn, nhưng chuyện cưới xin của Thành thì dù có bận đến mấy tôi cũng phải về. Nó là đứa bạn duy nhất mà tôi thật sự coi như anh em ruột thịt.
Con đường về làng Thành ngoằn ngoèo qua những cánh đồng lúa xanh mướt, thi thoảng lại bắt gặp vài đàn bò đang thong thả gặm cỏ. Mùi rơm rạ, mùi đất ẩm quyện vào nhau, mang theo chút hương vị thanh bình của vùng quê mà tôi đã lâu không ghé thăm. Tôi nghĩ đến cảnh tượng Thành khoác lên mình bộ vest chú rể, ánh mắt hạnh phúc nhìn cô dâu hiền dịu. Chắc chắn đó sẽ là một ngày đáng nhớ. Tôi đã hình dung ra một đám cưới tuy không quá lộng lẫy như ở thành phố, nhưng ít nhất cũng phải tươm tất, thịnh soạn, đúng với cái tình cảm mà Thành dành cho bạn bè, và cũng là để gia đình nó nở mày nở mặt với bà con lối xóm.
Đến nơi, tôi ngỡ ngàng trước cảnh tượng. Cái rạp cưới dựng tạm bợ bằng những tấm bạt cũ kỹ, cột tre xiêu vẹo, trông chẳng khác nào một buổi liên hoan xóm hơn là một đám cưới. Tôi đã chuẩn bị tinh thần cho một đám cưới quê giản dị, nhưng cái sự “giản dị” này có vẻ hơi quá mức so với tưởng tượng của tôi. Tiếng nhạc xập xình phát ra từ bộ loa cũ rích, nghe rè rè đến khó chịu. Bà con lối xóm mặc đồ bộ, áo ba lỗ, tay cầm quạt nan quạt phành phạch, ngồi túm tụm trò chuyện rôm rả. Thành ra đón tôi ở đầu ngõ, trên người vẫn là bộ đồ thường ngày, cười tươi roi rói. Nó gầy đi trông thấy, da sạm nắng, nhưng ánh mắt vẫn ánh lên vẻ rạng rỡ của người sắp làm chồng.
“Mày đến rồi à, thằng bạn chí cốt! Lâu lắm rồi mới thấy mặt mày về đây!”, Thành vỗ vai tôi bôm bốp.
“Thằng quỷ, mày cưới vợ mà chẳng thèm báo tao sớm hơn! Suýt nữa là lỡ rồi đấy!”, tôi giả vờ trách móc, nhưng trong lòng vẫn dấy lên một sự khó chịu mơ hồ. Tôi đưa phong bì mừng cưới cho nó, thấy nó lúng túng cầm lấy, mặt hơi đỏ lên.
Sau vài câu hỏi thăm, Thành dẫn tôi vào bàn khách. Các bàn kê sát nhau, ghế nhựa đã bạc màu. Tôi nhìn quanh, các mâm cỗ đã được dọn ra. Một bát canh rau tập tàng, một đĩa đậu phụ luộc chấm mắm tôm, một đĩa lạc rang, và… một đĩa thịt ba chỉ luộc. Chỉ vỏn vẹn có thế. Không nem, không giò, không gà quay, không xôi gấc, không bất cứ món nào mà tôi vẫn thường thấy trong các đám cưới quê hay thành phố. Sự thất vọng dâng lên trong lòng tôi.
Tôi biết Thành sống giản dị, nhưng đây là đám cưới của nó cơ mà! Ít ra cũng phải làm sao cho tươm tất một chút chứ. Bạn bè xa xôi lặn lội về đây, họ hàng gần xa đến chung vui, nhìn mâm cỗ này thì ăn làm sao cho đành? Trong đầu tôi bắt đầu nảy sinh những suy nghĩ khó chịu. Tôi đã cất công từ thành phố về đây, bỏ lỡ cả một buổi họp quan trọng, mang theo số tiền mừng cưới mà tôi đã tích cóp bấy lâu, vậy mà tôi nhận lại được cái gì? Một bữa ăn còn đạm bạc hơn cả bữa cơm thường ngày ở nhà tôi.
Tôi nhìn sang mấy người bạn cũ ngồi cùng mâm. Ai nấy đều tỏ vẻ ái ngại, nhưng không ai dám nói ra. Họ cúi đầu lùa cơm, thi thoảng lại liếc nhìn nhau như muốn tìm kiếm sự đồng cảm. Sự bực bội trong lòng tôi càng lúc càng lớn. Tôi lấy điện thoại ra, lướt qua lướt lại danh bạ, rồi tìm đến tên Thành. Tôi không thể kìm nén được nữa.
Tin nhắn của tôi được gửi đi, mang theo tất cả sự khó chịu và bực dọc: “Thành này, tao nói thật nhé. Mâm cỗ đám cưới của mày… sao lại thế này? Quá đạm bạc! Mày làm thế này thì ai coi ra gì? Bạn bè tao đến đây ăn xong lại chê cười cho! Ít ra cũng phải làm sao cho tử tế một chút chứ!”
Tôi gửi xong, lòng vẫn còn ấm ức. Tôi nhìn chằm chằm vào màn hình điện thoại, chờ đợi tin nhắn phản hồi từ Thành. Có lẽ nó sẽ xin lỗi, có lẽ nó sẽ giải thích một lý do nào đó. Tôi tự nhủ, có thể nó có khó khăn gì đó chăng? Nhưng dù có khó khăn đến mấy, đám cưới là chuyện cả đời, không thể xuề xòa như thế được. Tôi thở dài thườn thượt, không muốn động đũa vào mâm cỗ trước mặt.
Chừng vài phút sau, điện thoại rung lên. Tin nhắn từ Thành. Tôi mở ra đọc, và từng chữ một như những gáo nước lạnh tạt thẳng vào mặt tôi, khiến tôi bừng tỉnh khỏi cơn nóng giận vô cớ.
“Tao xin lỗi mày nhiều lắm, thằng bạn. Tao biết mâm cỗ không được thịnh soạn như mày mong đợi. Nhưng mày biết đấy, gia đình tao mấy năm nay khó khăn lắm. Bố mẹ tao đã phải vay mượn khắp nơi để lo cho đám cưới của tao. Tao không muốn bố mẹ phải gánh thêm nợ nần vì một bữa tiệc linh đình đâu. Tao chỉ muốn tổ chức một đám cưới thật đơn giản, thật ấm cúng, để gia đình đỡ vất vả, để bố mẹ không phải lo nghĩ thêm nữa. Bữa cơm này tuy giản dị, nhưng là cả tấm lòng của bố mẹ và của tao. Mày hiểu cho tao nhé, bạn.”
Đọc xong tin nhắn của Thành, tôi như chết lặng. Cả người tôi bỗng chốc trở nên lạnh toát, không phải vì cái se lạnh của gió chiều, mà là vì một cảm giác xấu hổ và hối hận tột cùng đang cuộn trào trong lòng. Tôi đã nói gì thế này? Tôi đã làm gì thế này? Thành là bạn thân của tôi, là người tôi yêu quý nhất, vậy mà tôi lại buông ra những lời lẽ ích kỷ và vô tâm đến vậy.
Mắt tôi cay xè. Những hình ảnh về Thành từ thuở bé bỗng ùa về. Thằng Thành hiền lành, chịu khó, luôn nhường nhịn bạn bè. Thằng Thành đã từng đạp xe hàng chục cây số chỉ để mang cho tôi cuốn sách mà tôi muốn mượn. Thằng Thành đã từng thức trắng đêm để kèm tôi học bài trước mỗi kỳ thi. Thằng Thành đã từng lặng lẽ giúp đỡ tôi khi tôi gặp khó khăn mà không hề đòi hỏi điều gì. Nó luôn nghĩ cho người khác trước tiên, còn tôi, tôi lại chỉ nghĩ cho bản thân mình.
Tôi đã quá quen với những đám cưới sang trọng, những mâm cỗ đầy ắp sơn hào hải vị. Tôi đã vô tình đặt những tiêu chuẩn phù phiếm của mình lên cuộc sống của bạn bè. Tôi đã quên mất rằng, tình bạn, tình thân, sự chân thành mới là điều đáng quý nhất, chứ không phải là những món ăn đắt tiền hay những nghi lễ cầu kỳ. Tôi đã tự cho mình cái quyền phán xét, cái quyền trách móc, mà không hề tìm hiểu, không hề cảm thông.
Tôi hít một hơi thật sâu, cố gắng trấn tĩnh lại. Tay tôi run run, vội vàng gõ lại tin nhắn: “Thành ơi, tao xin lỗi. Tao thật sự xin lỗi mày. Tao đã quá ích kỷ. Tao đã không hiểu chuyện, đã không nghĩ cho mày. Mày đừng giận tao nhé. Tao sai rồi.”
Tôi gửi đi, lòng nóng như lửa đốt. Tôi ước gì có thể quay ngược thời gian, ước gì tôi chưa bao giờ gửi cái tin nhắn ngu ngốc kia. Tôi muốn chạy đến bên Thành ngay lập tức, muốn ôm nó thật chặt và nói rằng tôi yêu quý nó đến nhường nào, và tôi trân trọng tình bạn của chúng tôi ra sao.
Tôi đứng dậy, bước ra khỏi bàn khách, đi tìm Thành. Mấy người bạn cũ nhìn tôi với ánh mắt dò hỏi, nhưng tôi không còn tâm trí để giải thích nữa. Tôi đi xuyên qua đám đông, tìm kiếm bóng dáng Thành. Nó đang đứng ở cuối rạp, nói chuyện với mấy người họ hàng lớn tuổi. Vẻ mặt nó vẫn hiền khô, ánh mắt vẫn rạng rỡ, như thể tin nhắn của tôi chưa bao giờ đến vậy. Tôi thấy tim mình thắt lại. Thành tôi là thế đó, dù có buồn, có tủi, nó cũng sẽ cố gắng che giấu, không để ai phải bận lòng.
Tôi tiến lại gần, gọi khẽ: “Thành ơi!”
Nó quay lại, thấy tôi, hơi ngạc nhiên: “Sao thế, mày không ngồi ăn à? Để đói thì mệt đấy.”
Tôi nhìn thẳng vào mắt nó. Ánh mắt ấy vẫn trong veo, không một chút oán trách. Điều đó càng khiến tôi cảm thấy tồi tệ hơn. Tôi không nói gì, chỉ giơ điện thoại lên, cho nó xem tin nhắn tôi vừa gửi. Thành đọc, rồi nó khẽ cười, nụ cười nhẹ nhàng mà chứa đựng bao nhiêu sự thấu hiểu.
“Mày nghĩ gì vậy, thằng ngốc? Bạn bè với nhau mà. Có gì đâu mà phải xin lỗi.”, Thành nói, giọng trầm ấm. “Mày về được đây là tao mừng rồi. Mấy cái chuyện linh tinh này, mày bận tâm làm gì.”
Tôi không kìm được nữa, nước mắt trực trào. “Không phải linh tinh đâu Thành. Tao sai rồi. Sai thật rồi. Tao đã làm mày buồn phải không?”
Thành lắc đầu. “Không, không đâu. Tao hiểu mà. Mày chỉ muốn tốt cho tao thôi. Nhưng mà… tao chỉ muốn bố mẹ tao không phải lo lắng nhiều nữa. Cuộc sống ở quê đâu có dễ dàng gì.”
Nó nói xong, cả hai chúng tôi chìm vào im lặng. Có lẽ không cần nói thêm bất cứ lời nào nữa. Chúng tôi hiểu nhau mà. Tình bạn của chúng tôi đã trải qua bao nhiêu thử thách, một chút hiểu lầm này có đáng là gì.
“Vào ăn cơm với tao đi, Thành.”, tôi nói, giọng nghẹn ngào. “Hôm nay là ngày vui của mày. Tao muốn ngồi ăn cùng mày, muốn chung vui với mày.”
Thành mỉm cười, một nụ cười thật hiền. “Được thôi, thằng bạn. Lâu lắm rồi chúng mình mới có dịp ngồi ăn cơm cùng nhau như thế này.”
Chúng tôi quay lại bàn, ngồi xuống đối diện nhau. Tôi nhìn mâm cỗ trước mặt. Bỗng nhiên, những món ăn giản dị kia không còn vẻ đạm bạc, tẻ nhạt như lúc đầu nữa. Chúng trở nên ấm áp lạ thường, như đang tỏa ra một thứ ánh sáng của tình thân, của sự sẻ chia.
Tôi gắp một miếng đậu phụ luộc, chấm vào bát mắm tôm. Hương vị mộc mạc, đậm đà lan tỏa trong khoang miệng. Rồi một miếng thịt ba chỉ, béo ngậy mà không hề ngán. Bát canh rau tập tàng thanh mát, ngọt dịu. Mỗi món ăn đều mang một hương vị rất riêng, rất đỗi quen thuộc của những bữa cơm quê. Tôi cảm nhận được sự tỉ mỉ, sự chắt chiu của gia đình Thành trong từng món ăn. Đây không phải là một bữa tiệc linh đình, mà là một bữa cơm gia đình đúng nghĩa, được chuẩn bị bằng tất cả tấm lòng.
Chúng tôi vừa ăn vừa trò chuyện, không còn những câu chuyện xã giao khách sáo. Chúng tôi nói về những kỷ niệm cũ, về những ước mơ dang dở, về những dự định trong tương lai. Thành kể về cuộc sống ở quê, về công việc làm nông, về những khó khăn mà gia đình nó đang phải đối mặt. Nó nói về tình yêu của nó với cô dâu, về mong muốn xây dựng một gia đình nhỏ bé nhưng thật hạnh phúc. Giọng nó trầm ấm, đôi mắt lấp lánh niềm vui.
Tôi lắng nghe nó nói, và tôi thấy mình thật nhỏ bé. Tôi đã sống trong cái vỏ bọc của những giá trị vật chất, của những tiêu chuẩn mà xã hội đặt ra, mà quên mất đi những điều cốt lõi. Thành, với cuộc sống giản dị của nó, lại đang sống một cuộc đời đầy đủ hơn tôi rất nhiều. Nó có một gia đình yêu thương, có một người vợ hiền thảo, và có một trái tim nhân hậu, luôn nghĩ cho người khác.
Tôi nhìn sang cô dâu, đang ngồi cạnh Thành, ánh mắt hiền dịu. Cô ấy không xinh đẹp lộng lẫy, nhưng có một vẻ đẹp mộc mạc, chân chất của người con gái nông thôn. Cô ấy cười nói rạng rỡ, không hề có vẻ gì là ái ngại hay tủi thân về mâm cỗ đơn sơ này. Có lẽ, cô ấy cũng giống Thành, trọng tình cảm hơn vật chất.
Suốt bữa ăn, tôi không còn cảm thấy khó chịu hay bực bội nữa. Thay vào đó là một sự bình yên lan tỏa trong lòng. Tôi nhận ra rằng, giá trị của một đám cưới không nằm ở những món ăn đắt tiền hay những bộ váy áo lộng lẫy, mà nằm ở sự chân thành, ở tình cảm mà những người tham dự dành cho nhau. Bữa cơm quê giản đơn này, đối với tôi, bỗng trở nên thiêng liêng và ý nghĩa hơn bất kỳ bữa tiệc sang trọng nào tôi từng dự.
Kết thúc bữa tiệc, tôi ở lại giúp Thành dọn dẹp. Cùng với bà con lối xóm, chúng tôi chuyền tay nhau những chiếc bát, chiếc đĩa, tiếng nói cười rộn ràng cả một góc sân. Tôi cảm thấy thật sự hòa mình vào không khí nơi đây, một không khí ấm áp, gần gũi và đầy tình người. Không còn khoảng cách giữa người thành phố và người nông thôn, chỉ còn lại những trái tim chân thành, cùng nhau chung vui trong ngày trọng đại của một người bạn.
Trước khi ra về, tôi ôm Thành thật chặt. “Thành ơi, cảm ơn mày nhiều lắm. Cảm ơn mày đã cho tao một bài học nhớ đời. Mày cứ sống hạnh phúc nhé. Lúc nào cần tao, cứ gọi. Tao luôn ở đây vì mày.”
Thành vỗ vai tôi. “Thằng ngốc! Mãi là bạn thân mà. Lần sau về đây, tao đãi mày một bữa thật ngon, có đủ nem, giò, gà quay nhé!” Nó cười phá lên, và tôi cũng cười theo.
Trên đường về, tôi không còn cảm thấy nặng nề hay khó chịu như lúc đến nữa. Lòng tôi nhẹ bẫng, và một sự bình yên khó tả dâng tràn. Tôi đã học được một bài học quý giá về sự cảm thông, về tình bạn, và về những giá trị đích thực trong cuộc sống. Đôi khi, chính những điều giản dị nhất lại mang đến những ý nghĩa sâu sắc nhất. Bữa cơm quê giản đơn ngày hôm nay đã không chỉ lấp đầy cái bụng đói của tôi, mà còn nuôi dưỡng tâm hồn tôi, giúp tôi nhìn lại bản thân mình và trân trọng hơn những điều mình đang có.
Tôi biết, tình bạn của tôi và Thành sẽ mãi bền chặt, không phải vì những lời hứa hẹn hay những món quà đắt tiền, mà vì sự thấu hiểu, sự cảm thông và tình cảm chân thành mà chúng tôi dành cho nhau. Và tôi thầm nhủ, từ giờ trở đi, tôi sẽ sống bao dung hơn, biết nghĩ cho người khác nhiều hơn, và không bao giờ đánh giá một ai đó chỉ qua vẻ bề ngoài hay những giá trị vật chất phù phiếm. Mâm cỗ đám cưới của Thành, dù đạm bạc, nhưng lại là mâm cỗ ý nghĩa nhất mà tôi từng được ăn, bởi nó thấm đẫm tình bạn và sự sẻ chia.